THÔNG BÁO VỀ SỐ LƯỢNG CÂU HỎI TRONG CÁC ĐỀ THI NGÀY 08-09/10/2011 (Ngày: 07/10/11)
SỐ LƯỢNG CÂU HỎI TRONG CÁC KHUNG ĐỀ THI CỦA ĐỢT THI NGHIỆP VỤ NĂM 2011
(NGÀY THI: 08-09/10/2011)

 

STT

Mã môn thi

Tên môn thi

Trắc nghiệm

Trắc nghiệm có giải thích

Tự luận

Câu hỏi phụ

Tổng

1.       

NV01

KHDN

55

     

55

2.       

NV02

Khách hàng cá nhân

55

     

55

3.       

NV03

Tài trợ thương mại

55

     

55

4.       

NV04

Quản lý rủi ro và NCVĐ

55

     

55

5.       

NV05

Kế toán giao dịch

55

     

55

6.       

NV06

Kế toán nội bộ

55

     

55

7.       

NV07

Kế toán thẻ

55

     

55

8.       

NV08

Nghiệp vụ thẻ

55

     

55

9.       

NV10

Vận hành viên

60

     

60

10.   

NV10

Vận hành viên CN

60

     

60

11.   

NV11

Tiền tệ kho quỹ

53

     

53

12.   

NV12

Khách hàng DN (CBQL)

60

     

60

13.   

NV13

Khách hàng cá nhân (CBQL)

60

     

60

14.   

NV14

Kế toán giao dịch (CBQL)

60

     

60

15.   

NV15

Quản lý rủi ro và Nợ có vấn đề (CBQL)

60

     

60

16.   

NV16

Kế tóan tổng hợp (CBQL)

60

     

60

17.   

NV17

Tiền tệ kho quỹ (CBQL)

58

     

58

18.   

NV18

Nghiệp vụ thẻ (CBQL)

60

     

60

19.   

NV20

Hệ thống

60

     

60

20.   

NV22

Kỹ sư phần cứng

60

     

60

21.   

NV23

Kỹ sư phần mềm

54

     

54

22.   

NV24

Kỹ sư viễn thông

60

     

60

23.   

NV25

Vận hành viên TSC

60

     

60

24.   

NV28

Dịch vụ kiều hối TSC

60

     

60

25.   

NV33

Kế toán thẻ TTT

60

     

60

26.   

NV34

Kế toán tổng hợp SGD

60

     

60

27.   

NV36

Khách hàng doanh nghiệp TSC 1

60

     

60

28.   

NV37

Kỹ thuật thẻ TTT

60

     

60

29.   

NV41

Định chế tài chính

25

5

2

 

32

30.   

NV43

Nghiệp vụ ISO

60

     

60

31.   

NV44

Nghiệp vụ SWIFT

25

5

2

 

32

32.   

NV51

Tài trợ thương mại TSC

60

     

60

33.   

NV55

Kiểm tra kiểm soát CN1(CBQL)

60

     

60

34.   

NV56

Kiểm tra kiểm soát CN 2 (CBQL)

60

     

60

35.   

NV57

Kiểm tra kiểm soát CN 1

55

     

55

36.   

NV58

Kiểm tra kiểm soát CN 2

55

     

55